Bài vừa đăng

Chế định xóa án tích trong Bộ luật Hình sự Việt Nam: Giá trị nhân đạo và những vấn đề thực tiễn

Trong chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam, chế định xóa án tịch là một trong những biểu hiện rõ nét của tư tưởng nhân đạo, giáo dục và phòng ngừa tái phạm. Hệ quả pháp lý quan trọng nhất của chế định này là người được xóa án tích được coi như chưa bị kết án, qua đó khôi phục địa vị pháp lý bình thường trong các quan hệ xã hội. Do đó, việc nghiên cứu một cách hoàn thiện chế định xóa án tích cả về lý luận và thực tiễn là cần thiết nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam. 

Trong chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam, bên cạnh mục tiêu trừng trị, răn đe đối với người phạm tội, pháp luật hình sự còn đặc biệt chú trọng đến yếu tố nhân đạo, giáo dục và phòng ngừa tái phạm. Chế định xóa án tích là một trong những biểu hiện rõ nét của tư tưởng đó. Thông qua việc xóa bỏ hậu quả pháp lý bất lợi phát sinh từ bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật, Nhà nước tạo điều kiện cho người bị kết án sau khi chấp hành xong hình phạt có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng, ổn định cuộc sống và trở thành công dân có ích cho xã hội.

Về bản chất, xóa án tích thể hiện nguyên tắc nhân đạo, tôn trọng quyền con người và phù hợp với định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc ghi nhận cơ chế xóa án tích không chỉ mang ý nghĩa khuyến khích người phạm tội tích cực cải tạo mà còn góp phần hạn chế những rào cản pháp lý, tâm lý và xã hội có thể đẩy họ vào nguy cơ tái phạm. Hệ quả pháp lý quan trọng nhất của chế định này là người được xóa án tích được coi như chưa bị kết án, qua đó khôi phục địa vị pháp lý bình thường trong các quan hệ xã hội.

Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng, chế định xóa án tích vẫn bộc lộ không ít vướng mắc, bất cập, đặc biệt liên quan đến điều kiện xóa án tích, cách xác định thời hạn và cơ chế quản lý lý lịch tư pháp. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện chế định xóa án tích cả về lý luận và thực tiễn là cần thiết nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam.

 

1. Khái quát về án tích và các trường hợp không bị coi là có án tích

Án tích là hậu quả pháp lý bất lợi về nhân thân của người bị kết án bằng bản án hình sự có hiệu lực pháp luật. Hậu quả này được ghi nhận trong lý lịch tư pháp và tồn tại trong một thời hạn nhất định theo quy định của Bộ luật Hình sự. Trong thời gian còn án tích, người bị kết án có thể bị hạn chế hoặc gặp bất lợi khi thực hiện một số quyền và nghĩa vụ pháp lý, chẳng hạn như đảm nhiệm chức vụ, hành nghề, xin việc làm hoặc bị coi là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự nếu tái phạm.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp bị kết án đều bị coi là có án tích. Pháp luật hình sự Việt Nam đã ghi nhận một số trường hợp đặc biệt không phát sinh án tích nhằm bảo đảm sự khoan dung cần thiết và phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Cụ thể, người bị kết án do lỗi vô ý về tội phạm ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng không bị coi là có án tích, bởi mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi này không cao và không thể hiện ý chí phạm tội rõ ràng. Bên cạnh đó, người được miễn hình phạt cũng không bị coi là có án tích, do việc kết án trong trường hợp này chủ yếu mang tính xác định hành vi trái pháp luật mà không đặt ra yêu cầu áp dụng hậu quả pháp lý bất lợi.

Đặc biệt, pháp luật dành chính sách ưu tiên cho người dưới 18 tuổi phạm tội. Theo đó, người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi phạm tội; người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi phạm tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng do vô ý; cũng như người bị áp dụng biện pháp tư pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng đều không bị coi là có án tích. Quy định này phù hợp với nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội, đặt trọng tâm vào giáo dục, giúp đỡ thay vì trừng phạt.

2. Các hình thức xóa án tích đối với cá nhân theo pháp luật hiện hành

Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định ba hình thức xóa án tích đối với cá nhân, phản ánh sự phân hóa trách nhiệm hình sự dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm và nhân thân người phạm tội.

Thứ nhất, đương nhiên được xóa án tích là quy định thể hiện rõ tính nhân đạo của pháp luật hình sự, nhằm tạo điều kiện cho người đã chấp hành xong án phạt sớm ổn định cuộc sống và tái hòa nhập cộng đồng. Theo Điều 70 Bộ luật Hình sự, người bị kết án không phải về các tội xâm phạm an ninh quốc gia và các tội phá hoại hòa bình, chống loài người sẽ đương nhiên được xóa án tích khi đã chấp hành xong hình phạt chính (hoặc hết thời gian thử thách án treo, hết thời hiệu thi hành bản án), đồng thời chấp hành xong hình phạt bổ sung và các nghĩa vụ khác theo bản án, như án phí, bồi thường thiệt hại. Thời gian để được xóa án tích được tính tùy theo mức hình phạt đã tuyên, từ 01 năm đến 05 năm, với điều kiện trong thời gian đó người bị kết án không thực hiện hành vi phạm tội mới. Trường hợp hình phạt bổ sung có thời hạn dài hơn thời gian nêu trên thì việc xóa án tích chỉ được thực hiện khi đã chấp hành xong hình phạt bổ sung đó. Đối với những trường hợp hết thời hiệu thi hành bản án, người bị kết án cũng được đương nhiên xóa án tích nếu trong thời hạn luật định không phạm tội mới. Khi đủ điều kiện, cơ quan quản lý lý lịch tư pháp sẽ tự động cập nhật thông tin và cấp Phiếu lý lịch tư pháp xác nhận không có án tích theo yêu cầu, người dân không phải làm đơn xin xóa án tích tại Tòa án, qua đó bảo đảm quyền lợi hợp pháp và khuyến khích người đã từng phạm tội chấp hành tốt pháp luật, làm ăn lương thiện.

Thứ hai, xóa án tích theo quyết định của Tòa án là hình thức xóa án tích áp dụng đối với những người bị kết án về các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội phá hoại hòa bình, chống loài người – là những tội danh đặc biệt nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự. Trong trường hợp này, người bị kết án không được đương nhiên xóa án tích, mà phải làm đơn đề nghị và được Tòa án xem xét, quyết định. Tòa án sẽ căn cứ vào tính chất của tội phạm đã thực hiện, quá trình cải tạo, thái độ chấp hành pháp luật và lao động của người đó sau khi chấp hành án. Điều kiện chung là người bị kết án đã chấp hành xong hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các nghĩa vụ khác của bản án, đồng thời không phạm tội mới trong thời gian luật định, thời hạn này dao động từ 01 năm đến 07 năm tùy theo mức hình phạt đã tuyên. Trường hợp hình phạt bổ sung như quản chế, cấm cư trú hoặc tước một số quyền công dân có thời hạn dài hơn thì việc xóa án tích chỉ được xem xét sau khi đã chấp hành xong các hình phạt đó. Nếu người dân nộp đơn xin xóa án tích nhưng bị Tòa án bác đơn, thì vẫn có quyền tiếp tục xin lại sau một thời gian nhất định theo quy định của pháp luật. Quy định này vừa bảo đảm sự nghiêm minh của pháp luật đối với các tội phạm đặc biệt nguy hiểm, vừa mở ra cơ hội cho người đã thực sự cải tạo tốt được ghi nhận, từng bước khôi phục đầy đủ quyền công dân và hòa nhập trở lại với xã hội.

Thứ ba, xóa án tích trong trường hợp đặc biệt là quy định mang đậm tính nhân văn của pháp luật hình sự, nhằm ghi nhận sự nỗ lực vươn lên và cải tạo tốt của người đã từng phạm tội. Theo Bộ luật Hình sự, nếu người bị kết án có biểu hiện tiến bộ rõ rệt, chấp hành tốt pháp luật, tích cực lao động và có hành động lập công, đồng thời được cơ quan, tổ chức nơi làm việc hoặc chính quyền địa phương nơi cư trú đề nghị, thì Tòa án có thể xem xét xóa án tích sớm hơn thời hạn thông thường. Điều kiện quan trọng là người đó đã chấp hành án và bảo đảm được ít nhất một phần ba thời gian chờ xóa án tích theo quy định của pháp luật, đồng thời không phạm tội mới. Quy định này thể hiện sự khuyến khích của Nhà nước đối với những người thực sự hối cải, có ý chí vươn lên trong cuộc sống, tạo động lực để họ yên tâm lao động, học tập, sớm ổn định cuộc sống và trở thành công dân có ích cho xã hội.

3. Xóa án tích đối với pháp nhân thương mại

Một điểm mới quan trọng của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) là việc ghi nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, từ đó đặt ra yêu cầu xây dựng chế định xóa án tích đối với chủ thể này. Theo quy định hiện hành, pháp nhân thương mại được đương nhiên xóa án tích nếu trong thời hạn hai năm kể từ khi chấp hành xong hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các quyết định khác mà không thực hiện hành vi phạm tội mới.

Mặc dù đây là bước tiến lớn trong tư duy lập pháp hình sự, song quy định về xóa án tích đối với pháp nhân thương mại vẫn còn nhiều hạn chế. Pháp luật chưa phân loại thời hạn xóa án tích theo tính chất và mức độ của hình phạt đã áp dụng đối với pháp nhân, đồng thời chưa có quy định cụ thể về mẫu giấy chứng nhận xóa án tích, gây khó khăn cho việc áp dụng và quản lý trong thực tiễn.

4. Những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng chế định xóa án tích

Thực tiễn áp dụng cho thấy một trong những vướng mắc lớn nhất là yêu cầu phải chấp hành xong “các quyết định khác” của bản án, bao gồm án phí, nghĩa vụ bồi thường dân sự. Trong nhiều trường hợp, bị hại không yêu cầu thi hành án hoặc người bị kết án không có khả năng kinh tế, thậm chí đã hết thời hiệu thi hành án dân sự, nhưng vẫn bị coi là chưa đủ điều kiện xóa án tích. Cách hiểu và áp dụng này dẫn đến việc kéo dài không hợp lý hậu quả pháp lý bất lợi cho người bị kết án, làm giảm ý nghĩa nhân đạo của chế định xóa án tích.

Bên cạnh đó, khái niệm “phạm tội mới” chưa được giải thích thống nhất. Hiện nay vẫn tồn tại hai cách hiểu khác nhau: một là chỉ cần có hành vi vi phạm pháp luật hình sự; hai là phải có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Sự thiếu rõ ràng này dẫn đến cách áp dụng không thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan quản lý lý lịch tư pháp.

Ngoài ra, trong trường hợp người bị kết án phạm nhiều tội và bị tổng hợp hình phạt, pháp luật chưa quy định rõ cách xác định thời hạn xóa án tích theo từng tội danh hay theo hình phạt chung, gây lúng túng trong thực tiễn. Hệ thống dữ liệu lý lịch tư pháp cũng còn thiếu đồng bộ, việc phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền chưa hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền được xóa án tích của công dân. 

KẾT LUẬN

Chế định xóa án tích là một bộ phận quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, thể hiện rõ sự kết hợp hài hòa giữa tính nghiêm minh và tính nhân đạo của Nhà nước trong xử lý người phạm tội. Thông qua việc xóa bỏ những hậu quả pháp lý bất lợi gắn với án tích, pháp luật tạo điều kiện cho người đã chấp hành xong hình phạt có cơ hội khôi phục đầy đủ địa vị pháp lý, ổn định cuộc sống và tái hòa nhập cộng đồng, qua đó góp phần phòng ngừa tái phạm và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.

Các quy định hiện hành của Bộ luật Hình sự đã xây dựng tương đối đầy đủ các hình thức xóa án tích đối với cá nhân cũng như pháp nhân thương mại, phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân người phạm tội. Việc phân hóa giữa đương nhiên xóa án tích, xóa án tích theo quyết định của Tòa án và xóa án tích trong trường hợp đặc biệt cho thấy tư duy lập pháp tiến bộ, đặt trọng tâm vào quá trình cải tạo, ý thức chấp hành pháp luật và khả năng tái hòa nhập của người bị kết án.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng chế định xóa án tích vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc, bất cập liên quan đến điều kiện xóa án tích, cách hiểu về hành vi phạm tội mới, xác định thời hạn xóa án tích trong trường hợp phạm nhiều tội và công tác quản lý, cập nhật dữ liệu lý lịch tư pháp. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị kết án mà còn làm giảm hiệu quả nhân đạo và phòng ngừa của pháp luật hình sự.

Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục hoàn thiện chế định xóa án tích là yêu cầu cần thiết, cả về mặt lập pháp và tổ chức thực hiện. Cần có các văn bản hướng dẫn thống nhất, cụ thể hơn nhằm tháo gỡ những vướng mắc trong thực tiễn, đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền trong quản lý lý lịch tư pháp. Chỉ khi chế định xóa án tích được áp dụng một cách thống nhất, minh bạch và nhân văn, mục tiêu giáo dục, cải tạo người phạm tội và xây dựng một xã hội công bằng, tiến bộ mới có thể được bảo đảm một cách trọn vẹn.